black lung

black lung

A coal miner receives a chest X-ray to check for black lung.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh phổi đen (còn gọi là bệnh bụi phổi của thợ mỏ) – một bệnh về phổi do hít phải bụi than trong thời gian dài, thường gặpcông nhân khai thác mỏ than.

dụ sử dụng
  • (Nhiều thợ mỏ than bị bệnh phổi đen sau nhiều năm làm việc dưới lòng đất.)
  • (Bệnh phổi đen bệnh có thể phòng ngừa nếu tuân thủ các biện pháp an toàn thích hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with black lung": được chẩn đoán mắc bệnh phổi đen.
    • He was diagnosed with black lung after a routine medical check-up. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh phổi đen sau một cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Black lung disease (cụm danh từ): bệnh phổi đentên gọi đầy đủ hơn của căn bệnh này.
    • Black lung disease remains a serious occupational hazard in the mining industry. (Bệnh phổi đen vẫn một nguy nghề nghiệp nghiêm trọng trong ngành khai thác mỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Coal worker's pneumoconiosis (danh từ): bệnh bụi phổi của công nhân thanthuật ngữ y khoa chính xác hơn.
    • Coal worker's pneumoconiosis is another name for black lung. (Bệnh bụi phổi của công nhân than một tên gọi khác của bệnh phổi đen.)
Các cụm từ liên quan
  • Occupational lung disease (cụm danh từ): bệnh phổi nghề nghiệpnhóm bệnh bao gồm black lung.
    • Black lung is a common type of occupational lung disease in mining regions. (Bệnh phổi đen một loại bệnh phổi nghề nghiệp phổ biếncác khu vực khai thác mỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "black lung country": vùng đất phổi đenám chỉ khu vực nhiều thợ mỏ than mắc bệnh.
    • The Appalachian region of the US is often called black lung country. (Vùng Appalachian của Mỹ thường được gọi là vùng đất phổi đen.)